ghẻ nước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bệnh ngoài da: "ghẻ nước" là một dạng bệnh ghẻ, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các mụn nước nhỏ trên da.
- Tình trạng da liễu: Chỉ tình trạng da bị nhiễm ký sinh trùng gây ngứa và nổi mụn nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ em ở vùng này dễ mắc bệnh ghẻ nước vào mùa hè.
- Triệu chứng chính của ghẻ nước là những mụn nước gây ngứa dữ dội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị ghẻ nước": mắc phải bệnh ghẻ nước.
- Anh ấy phải nghỉ làm vì bị ghẻ nước khắp tay.
- "lây ghẻ nước": truyền bệnh ghẻ nước từ người này sang người khác.
- Bệnh ghẻ nước rất dễ lây qua tiếp xúc trực tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Ghẻ (danh từ): tên chung của bệnh do ký sinh trùng gây ra, trong đó "ghẻ nước" là một dạng biểu hiện.
- Ghẻ phỏng (danh từ): một cách gọi khác có nghĩa tương tự "ghẻ nước", nhấn mạnh các mụn nước giống như bị phỏng.
- Mụn nước (danh từ): tổn thương da chứa dịch trong, là triệu chứng chính của bệnh ghẻ nước.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh ghẻ có mụn nước: Cụm từ mô tả chính xác đặc điểm của bệnh.
- Scabies with blisters: Thuật ngữ y khoa tiếng Anh tương đương.
Lưu ý sử dụng
- "Ghẻ nước" là một danh từ y học thông dụng, thường dùng trong đời sống hàng ngày và trong các hướng dẫn chăm sóc sức khỏe cơ bản.
- Từ này mô tả một bệnh lý cụ thể, khác với từ "ghẻ" chung chung. Khi sử dụng, nó nhấn mạnh vào biểu hiện đặc trưng là các "mụn nước".
- Bệnh ghẻ sinh ra những mụn có bọc nước.